quảng bá

quảng bá

Công ty đang tích cực quảng bá thương hiệu mới của mình trên các phương tiện truyền thông.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Truyền bá rộng rãi, làm cho nhiều người biết đến: Hành động phổ biến, lan tỏa thông tin, hình ảnh, sản phẩm hoặc ý tưởng đến với đông đảo công chúng.
    • Giới thiệu, tuyên truyền để thu hút sự chú ý: Hoạt động chủ đích nhằm nâng cao nhận biết sự quan tâm của cộng đồng đối với một đối tượng cụ thể.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Công ty đang tích cực quảng thương hiệu mới của mình trên các phương tiện truyền thông.
    • Nhiệm vụ của chúng tôi quảng các giá trị văn hóa truyền thống đến thế hệ trẻ.
    • Họ chi một khoản ngân sách lớn để quảng bộ phim sắp ra mắt.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "quảng hình ảnh": các hoạt động nhằm xây dựng phổ biến một hình ảnh tích cực, chuyên nghiệp của một cá nhân, tổ chức hay địa phương.

    • Chiến dịch quảng hình ảnh đất nước đã thu hút nhiều khách du lịch.
  • "tự quảng ": hành động chủ động giới thiệu, đề cao bản thân hoặc thành tựu của mình.

    • Anh ấy rất giỏi trong việc tự quảng bản thân trên mạng xã hội.
Biến thể từ liên quan
  • Quảng cáo (Động từ/Danh từ): thường mang nghĩa hẹp hơn, thiên về việc giới thiệu, tiếp thị sản phẩm/dịch vụ cụ thể nhằm mục đích thương mại.

    • Quảng cáo trên truyền hình chi phí rất cao.
  • Truyền bá (Động từ): nhấn mạnh đến việc phổ biến kiến thức, tư tưởng, học thuyết.

    • Truyền bá kiến thức khoa học việc làm cần thiết.
  • Phổ biến (Động từ): làm cho rộng rãi, thông dụng.

    • Phổ biến pháp luật trách nhiệm của các cơ quan nhà nước.
Từ đồng nghĩa
  • Tuyên truyền: phổ biến chủ trương, đường lối, thông tin để vận động, thuyết phục.
  • Lan tỏa: (nghĩa rộng) tự nhiên lan rộng ra, ít mang tính tổ chức hơn "quảng ".
  • Giới thiệu rộng rãi: cụm từ diễn đạt gần nghĩa.
Các cụm từ (ngữ động từ) liên quan
  • Đẩy mạnh quảng : tăng cường, đẩy nhanh các hoạt động quảng .

    • Thành phố cần đẩy mạnh quảng du lịch để phục hồi sau dịch.
  • Quảng hiệu quả: việc quảng đạt được mục tiêu đề ra.

    • Một chiến dịch quảng hiệu quả cần kế hoạch bài bản.
Thành ngữ/Tục ngữ liên quan

(Không thành ngữ, tục ngữ phổ biến trực tiếp chứa từ "quảng ". Tuy nhiên, có thể tham khảo tư tưởng tương đồng trong câu nói dân gian:) - "Hữu xạ tự nhiên hương": (nghĩa đen: xạ thì tự nhiên thơm) - Thường dùng để chỉ cái tốt, giá trị thì tự sẽ được biết đến, đôi khi được viện dẫn như một quan điểm đối lập với việc cần phải chủ động quảng . - Tuy nhiên, trong thời đại ngày nay, "hữu xạ" cũng cần được "quảng " thì "hương" mới lan xa.

Từ chứa "quảng bá"